- lãng sanh,sinh -

♦ Phiên âm: (lǎngshēng).


♦nô lệ (trong gia đình chủ nô ở Tây Tạng, Trung Quốc). .


Vừa được xem: 朗生坑子查類人猿车窗摇把鳴鏑錦雞