- thế tử quỷ -

♦ Phiên âm: (tìsǐguǐ).


♦kẻ chết thay; cái bung xung; người giơ đầu chịu báng; bia đỡ đạn. .


Vừa được xem: 替死鬼買空倉校長趺坐書牘暗樓子替罪羊