- diêu,dao lam khúc -

♦ Phiên âm: (yáolánqǔ).


♦khúc hát ru; bài hát ru. , .


Vừa được xem: 搖籃曲耳光耗資耕農耕讀耕蠶耕耘耒耜耐用耐熱合金