- bạt,bội đao tương,tướng trợ -

♦ Phiên âm: (bádāoxiāngzhù).


♦rút dao tương trợ; có dũng khí; ra tay nghĩa hiệp. , .


Vừa được xem: 拔刀相助革命家政法政治經濟學政治協商會議害怕容色菊花酒