- đả tọa -

♦ Phiên âm: (dǎzuò).


♦tĩnh toạ; nhập định; ngồi thiền. 中國, . , 調, , .


Vừa được xem: 打坐佳积布券書佳盟皮佳境佳作制定佳人到底佯狂