- nọa tính khí,khất thể -

♦ Phiên âm: (duòxìngqìtǐ).


♦khí trơ; nguyên tố khí trơ. . , . .


Vừa được xem: 惰性氣體麥冬芝蘭履險如夷並立佛法僧