- muộn hồ lô quán nhi,nghê -

♦ Phiên âm: (ménhú·luguànr).


♦ống đựng tiền; ống bỏ tiền; ống heo. 滿.


Vừa được xem: 悶葫蘆罐兒敗柳殘花東扯葫蘆西扯瓢