- dẫn,dấn hàng -

♦ Phiên âm: (yǐnháng).


♦hoa tiêu (hướng dẫn tàu thuyền vào cảng ). (). .


Vừa được xem: 引航宇航導航臺漠漠漠不關心漏窗游民無產者液化