- quảng,quáng khai ngôn,ngân lộ -

♦ Phiên âm: (guǎngkāiyánlù).


♦rộng đường ngôn luận; tạo điều kiện để mọi người phát biểu ý kiến. .


Vừa được xem: 廣開言路珍羞珍禽佐治獲釋狼頭狼瘡爛賬燁燁