广 - nghiễm,yểm,quảng cáo,cốc tòng,tụng,thung,túng,tung -

♦ Phiên âm: (guǎnggào cóngyè rényuán ).


♦Nhân viên quảng cáo


Vừa được xem: 广告从业人员曠日持久市场快讯和行业资讯造孽