- ki,kỉ,kí,cơ duy điểu -

♦ Phiên âm: (jīwéiniǎo).


♦chim ki-wi. . , kiwi.


Vừa được xem: 幾維鳥仔魚博山香爐仔雞仔豬仔肩博學博大博古通今仔細