- thị tràng,trường khoái tấn hòa,họa hành,hạnh,hàng, -

♦ Phiên âm: (Shìchǎng kuàixùn hé hángyè zīxùn ).


♦Tin ngành và tin nhanh thị trường


Vừa được xem: 市场快讯和行业资讯造孽憑仗棕編側室谿姐丈