- xảo thủ hào đoạt -

♦ Phiên âm: (qiǎoqǔháoduó).


♦lừa gạt; cưỡng đoạt (của cải, quyền lợi...). ().


Vừa được xem: 巧取豪奪波特蘭謹則無憂多心勁