- tiêm đoan phóng,phỏng điện -

♦ Phiên âm: (jiānduān-fàngdiàn).


♦phóng điện một chiều. , . , .


Vừa được xem: 尖端放電肥腸洋財旋轉姨奶奶期于赓盤費畢業