- NHƯ ẢNH TUỲ HÌNH -

♦ Phiên âm: (rúyǐngsuíxíng).


♦như hình với bóng; người hoặc sự vật có quan hệ mật thiết với nhau. . , .


Vừa được xem: 如影隨形物候噴泉反应塔婉商大放