- thổ,độ,đỗ chánh,chính sách -

♦ Phiên âm: (tǔzhèngcè).


♦quy định riêng; phương pháp riêng (của từng vùng, từng ban ngành). ().


Vừa được xem: 土政策逆溫層專業暴虎憑河