, - thương,thảng khố , phối liệu phòng,bàng -

♦ Phiên âm: (cāng kù, pèi liào fáng ).


♦kho, phòng phối liệu


Vừa được xem: 仓库,配料房麥冬非導體魂不附體行政事务组