- nhưng nhiên -

♦ Phiên âm: (réngrán).


.

(hvtd)♦Vẫn cứ, giống như cũ. ☆Tương tự: nhưng cựu , y nhiên , dĩ kinh . ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Bào Nhị hựu hữu thể diện, hựu hữu ngân tử, hữu hà bất y, tiện nhưng nhiên phụng thừa Giả Liễn , , , 便 (Đệ tứ thập tứ hồi) Bào Nhị vừa có thể diện, lại vừa được tiền, làm gì mà chẳng thuận theo, nên vẫn chiều chuộng Giả Liễn như trước.


Vừa được xem: 仍然民不聊生毫素