- liễu kết -

♦ Phiên âm: (le,liǎo jié,jì ).


(hvtd)♦Xong việc. § Cũng nói kết liễu .


Vừa được xem: 了結催花雨趨炎附勢孤芳自賞堤潰蟻孔名花有