- nhũ phòng -

♦ Phiên âm: (rǔfáng).


♦vú. . .

(hvtd)♦Buồng vú, bộ vú. ◎Như: hùng tính nhũ phòng thối hóa nhi tiểu, thư tính bành đại, phân miễn hậu, tắc sanh nhũ chấp 退, , , .


Vừa được xem: 乳房乳糜