- nghiệp vụ,vũ phí,bỉ dụng -

♦ Phiên âm: (yèwù fèiyòng ).


♦Chi phí về nghiệp vụ


Vừa được xem: 业务费用é‚£蒼蒼五穀廢寢忘食代理业务监管肯尼亚引人