- siêu nhiên vật ngoại -

♦ Phiên âm: (chāoránwùwài).


♦1. bàng quan; xa rời thế giới; đứng ngoài đấu tranh xã hội. , .


Vừa được xem: 超然物外失業卷教學爭鳴櫛風沐雨