- xa

♦ Phiên âm: (chē, jū)

♦ Bộ thủ: Xa ()

♦ Số nét: 4

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()chē
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7. (Danh từ) Họ。
, : ()jū


Vừa được xem: 横菩县���標新領異標新立異標志標價樓閣樂陶陶樂觀樂此不疲