- bổ

♦ Phiên âm: (bǔ)

♦ Bộ thủ: Y ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()bǔ
1. 西
2. 西
3.


Vừa được xem: ���公分公函公共公元���公僕公債公例公使<