Pineapple

- thử

♦ Phiên âm: (shǔ)

♦ Bộ thủ: Thử ()

♦ Số nét: 13

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Con chuột.
♦(Hình) Lo âu. ◎Như: thử tư lo âu. ◇Thi Kinh : Thử tư khấp huyết, Vô ngôn bất tật , (Tiểu nhã , Vũ vô chánh ) Lo âu khóc nước mắt ra máu, Không lời nào mà không thống khổ, đau thương.
♦(Hình) Thủ thử trù trừ, du di, do dự. § Cũng gọi là thủ thí .

: shǔ
1. 齿,
2.


Vừa được xem: 踐踏列土分疆蛇莓意志蒸餾脊檁瘧蚊瘧疾