- minh

♦ Phiên âm: (míng)

♦ Bộ thủ: Điểu ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()míng
1.
2. 使
3. ,
4. :“”。


    沒有相關
Vừa được xem: 多级离心泵鶤雞守財奴干係割雞焉用牛刀首德郡立式离心泵雄辯霸業