Pineapple

- tiên, tiển

♦ Phiên âm: (xiān, xiǎn)

♦ Bộ thủ: Ngư ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()xiān
1.
2.
3.
4.
5.
6. 〔鲜卑
7. (Danh từ) Họ。
, : ()xiǎn


Vừa được xem: 楚楚不凡引柴估计损失筆戰圣路易斯