- ngư

♦ Phiên âm: (yú)

♦ Bộ thủ: Ngư ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()yú
1.
2. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 供奉動機侏儒侍立勇氣侍寝侍宴侍卫加官