- nghiệm

♦ Phiên âm: (yàn)

♦ Bộ thủ: Mã ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()yàn
1.
2.
3.


Vừa được xem: 兵革伶丁伴郎兵部伴讀伴娘伴侶兵費估计损失