Pineapple

- bính

♦ Phiên âm: (bǐng)

♦ Bộ thủ: Thực ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()bǐng
1.
2. 西


Vừa được xem: 生平底锅學子學好學士學塾學報學堂學名