Pineapple

- sức

♦ Phiên âm: (shì)

♦ Bộ thủ: Thực ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()shì
1.
2. 西
3.
4.


Vừa được xem: 蘊蓄蘊涵杯水粒粟蘊含蕭瑟蔚為大觀蓬頭歷齒敝邑