Pineapple

- khỏa

♦ Phiên âm: (kē, kě, nbs)

♦ Bộ thủ: Hiệt ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()kē
1. 西
2. 西


    沒有相關
Vừa được xem: 噤戰噤口痢噗嗤嘻嘻哈哈嘴松嘲諷嘲笑嘲弄塞納河