Pineapple

- hiểm

♦ Phiên âm: (xiǎn, yán)

♦ Bộ thủ: Phụ ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()xiǎn
1.
2.
3.
4.
5.


Vừa được xem: 悶葫蘆橘柑乳柑躑躅蜜柑