Pineapple

- âm

♦ Phiên âm: (yīn, yìn, nb)

♦ Bộ thủ: Phụ ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦Giản thể của chữ .

: ()yīn
1. :⚋(U+268B)。
2. ”:
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10,
11.
12. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 滿門渺茫游船植物梅子春凳鱗莖鬱蒸養護