Pineapple

- mĩ

♦ Phiên âm: (měi)

♦ Bộ thủ: Kim ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()měi
, , ”。


    沒有相關
Vừa được xem: 堆棧堆壘堆垛堆冰堅韌堅貞堅毅堅心堅強