Pineapple

- tiền, tiễn

♦ Phiên âm: (qián, jiǎn)

♦ Bộ thủ: Kim ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()qián
1.
2.
3.
4. 西
5.
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 仍然企业管理人员揚棄干與考驗分給危险职业