Pineapple

- ngạc

♦ Phiên âm: (è)

♦ Bộ thủ: Ấp ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Tên một ấp của nước Sở ngày xưa, thuộc huyện Vũ Xương tỉnh Hồ Bắc .
♦(Danh) Tên riêng gọi tỉnh Hồ Bắc.
♦(Danh) Biên giới, ven cõi. ◎Như: ngấn ngạc chỗ hai cõi đất cách nhau.
♦(Danh) Lời nói chính trực. § Thông ngạc .
♦(Danh) Đài hoa. § Thông ngạc .
♦(Danh) Họ Ngạc.
♦(Động) Hoảng hốt, kinh hoàng, sửng sốt. § Thông ngạc .

: è
1.
2. ”,
3. ”,
4. ”,
5. :“”。
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 航模