Pineapple

- đồ

♦ Phiên âm: (tú)

♦ Bộ thủ: Sước ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Đường, lối. ◎Như: quy đồ đường về, sĩ đồ con đường làm quan. ◇Cao Bá Quát : Cổ lai danh lợi nhân, Bôn tẩu lộ đồ trung , (Sa hành đoản ca ) Xưa nay hạng người danh lợi, Vẫn tất tả ngoài đường sá.
♦(Danh Phương diện, phạm vi. ◎Như: dụng đồ ngận quảng .

: tú


Vừa được xem: 幾率幾時幾多幾內亞幾內亞比紹幾兒幾乎