Pineapple

- biên

♦ Phiên âm: (biān, bian)

♦ Bộ thủ: Sước ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()biān
1. 沿
2.
3. 线
4.
5.
6.
7. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 煤炭分类法大運河灵长类动物分类广告