Pineapple

- từ

♦ Phiên âm: (cí)

♦ Bộ thủ: Tân ()

♦ Số nét: 13

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Tục dùng như chữ từ .
♦Giản thể của chữ .

: ()cí
1.
2.
3.
4. 退
5. ”。
6.
7. :“”。
8. 》。


Vừa được xem: 蟶田二人轉嘈嘈槍桿相對