- nhuyễn

♦ Phiên âm: (ruǎn)

♦ Bộ thủ: Xa ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()ruǎn
1.
2.
3.
4.
5.
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 傳染交感神经交尾交媾傳播交好交合傳授交友