Pineapple

- tái, trại

♦ Phiên âm: (sài)

♦ Bộ thủ: Bối ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()sài
1.
2.
3.
4.


Vừa được xem: 醇美醇烈醇樸醇和醇厚醇化酵母酵子酥麻