Pineapple

- phổ, phả

♦ Phiên âm: (pǔ)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()pǔ
1. ,
2. ,
3.


    沒有相關
Vừa được xem: 半身不遂仓管半日仓库保管员半子半夏仓库,配料房建制半信半疑