- mưu

♦ Phiên âm: (móu)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()móu
1.
2.
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 獻策趕浪頭冥