Pineapple

- khóa

♦ Phiên âm: (kè)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()kè
1.
2.
3.
4.
5. 使
6. ,
7.


Vừa được xem: 烏夜啼烏七八糟灰頭土面秈稻法蘭西法属波利尼西亚法國