- thí

♦ Phiên âm: (shì)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()shì
1.
2.


Vừa được xem: 保险业务处保费清缴保護保證保衛卜問保舉保胜县南風