Pineapple

- bình

♦ Phiên âm: (píng)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()píng
1.
2.


Vừa được xem: 芝加哥古芝县陽畦菜花