访 - phóng, phỏng

♦ Phiên âm: (fǎng)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

访: ()fǎng
1. 访访访
2. 访访访访


Vừa được xem: 访利他作業作曲別徑作文作戰判語作战飞机作战部队