Pineapple

- kí

♦ Phiên âm: (jì)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()jì
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.


Vừa được xem: 煤炭分类法大運河