- nghị

♦ Phiên âm: (yì)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦Giản thể của chữ .

: ()yì
1.
2.
3.
4.


Vừa được xem: 即是信物信托关系危機信息信心印官信徒印信